D3.jpg

Ethereum là gì? Tìm hiểu tổng quan về ETH cho người mới từ A - Z

Có một sự thật rằng: Khi được hỏi “Ethereum là gì?” thì 90% người tham gia thị trường tiền điện tử đều trả lời là ETH. Tuy nhiên, sự thật không phải thế?

Trong bài viết này, mình đã thiết kế, sắp đặt các kiến thức về Ethereum và ETH coin theo một flow dễ hiểu nhất dành cho mọi người mới tham gia vào thị trường tiền điện tử này. Chúng ta sẽ tập trung làm rõ các vấn đề và câu hỏi sau:

  • Ethereum là gì? Lịch sử hình thành như thế nào?

  • Cấu tạo của Ethereum Blockchain.

  • Bitcoin và Ethereum khác nhau như thế nào?

  • Các tổ chức bên trong hệ sinh thái Ethereum.

  • Ethereum có bao nhiêu chuẩn Token (Token Standard)? Chúng là gì?

  • Thông tin chi tiết về đồng ETH coin.

  • Có nên đầu tư vào ETH không?

  • Các sàn giao dịch Ethereum uy tín.

  • Cập nhật thông tin và tin tức về Ethereum nhanh nhất ở đâu?

  • Lưu trữ và bảo mật Ethereum.


Ethereum là gì?


Ethereum là nền tảng điện toán phân tán, mã nguồn mở dựa trên công nghệ chuỗi khối (Blockchain) có khả năng thực thi hợp đồng thông minh (Smart Contract) - tức là điều khoản được ghi trong hợp đồng sẽ được thực thi một cách tự động khi các điều kiện trước đó được thỏa mãn, không ai có thể can thiệp vào. Đồng thời, Ethereum cũng cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng phi tập trung (DApps) và các tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs). Trong đó:

  • Các ứng dụng phi tập trung (DApps - Decentralized Application) là các phần mềm được triển khai độc lập, không nằm trên một máy chủ duy nhất mà được lưu trữ một cách phân tán trên các kho lưu trữ phi tập trung và có thể được viết bằng bất kỳ ngôn ngữ nào.

  • Các tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs - Decentralized Autonomous Organizations) là một tổ chức được vận hành bởi các thành viên dựa trên một bộ quy tắc được mã hóa bằng code. Tất cả các thành viên đều có quyền biểu quyết các quyết định quan trọng của DAOs. Đổi lại, các thành viên tham gia DAOs phải có phần thưởng khi tham gia vận hành DAOs.

Lịch sử Ethereum


Ý tưởng ra đời với Mastercoin

Vào tháng 10 năm 2013, Vitalik Buterin là một lập trình viên trẻ và đam mê Bitcoin đã đề xuất một giải pháp cải tiến cho dự án Mastercoin (nay là OmniLayer).

Trong bản đề xuất đó, Vitalik đã đưa ra giải pháp cho phép MasterCoin có thể hỗ trợ được nhiều loại hợp đồng hơn mà không cần phải thêm các tính năng phức tạp.

Mặc dù đội ngũ phát triển Mastercoin rất ấn tượng với bản đề xuất của Vitalik nhưng họ đã không áp dụng giải pháp đó vào dự án của họ.


Vitalik Buterin - cha đẻ của Ethereum


Khởi đầu của Ethereum


Sau khi MasterCoin không áp dụng giải pháp của mình, Vitalik đã tiếp tục nghiên cứu và nhận ra rằng: Các smart contract có thể được khái quát hóa hoàn toàn.

Vào tháng 11/2013, Vitalik lần đầu tiên chia sẻ bản whitepaper phác thảo của Ethereum. Chỉ có vài chục người có quyền truy cập và đọc trước bản phác thảo này. Sau đó họ đưa ra những phản hồi, giúp cho Vitalik có thể hoàn thiện bản whitepaper cho Ethereum.

Kể từ khi chia sẻ bản whitepaper, Vitalik đã có thêm một người đồng đội cùng tham gia xây dựng Ethereum và người đó chính là: Gavin Wood. Gavin Wood là người đầu tiên chủ động liên lạc với Vitalik và đề nghị giúp đỡ bằng kỹ năng lập trình C++ của mình.

Vào mùa hè năm 2014, Gavin Wood công bố yellow paper cho Ethereum. Cũng trong thời gian này, Vitalik cũng ra thông báo rằng Ethereum sẽ được phát triển bởi tổ chức phi lợi nhuận Ethereum Foundation.

Sau một năm xây dựng và phát triển, vào tháng 06/2015 khối (block) đầu tiên của Ethereum đã được khai thác. Nó đánh dấu sự hình thành chính thức của Ethereum Blockchain - Một trong những chuỗi khối có tầm quan trọng nhất trong toàn bộ hệ sinh thái tiền điện tử hiện nay.


Sự cố The DAO Hack


Ethereum hoạt động được tầm 1 năm đã bắt đầu hình thành nên hệ sinh thái cho mình. Trong đó, không thể không nhắc đến dự án The DAO - một quỹ đầu tư theo mô hình tự trị phi tập trung đầu tiên được xây dựng trên Ethereum.

The DAO được thành lập và tiến hành gọi vốn vào tháng 05/2016 với tổng giá trị lên đến 150 triệu đô. Nhưng sau 1 tháng, The DAO đã gặp phải một sự cố cực kỳ nghiêm trọng đến nỗi khiến cho chuỗi khối Ethereum bị chia tách sau này. Sự cố đó mang tên: The DAO Hack.

Vào ngày 17/06/2016, một hacker đã kích hoạt lỗ hổng chia tách (split function) trong mã code của The DAO smart contract. Nó cho phép hacker thành lập một “child DAO" từ The DAO và chuyển đi khoảng 50 triệu đô vào ví của “child DAO".

Trong smart contract của The DAO quy định rằng: Số tiền trong ví sẽ phải bị khoá 28 ngày trước khi chủ sở hữu ví chính thức có quyền sử dụng.

Vì được chia tách từ The DAO nên “child DAO” sẽ có cùng cấu trúc smart contract với The DAO. Do vậy, 50 triệu đô trong ví của “child DAO" phải chờ 28 ngày trước khi hacker có toàn quyền sử dụng số tài sản này.


Sự cố The DAO Hack với khoảng thiệt hại lên đến 50 triệu đô


Đứng trước tình cảnh đó, Vitalik không thể đứng nhìn hình ảnh Ethereum xấu đi trong mắt của cộng đồng. Vitalik đã có giải pháp thông qua bản đề xuất soft fork, ngăn chặn tất cả các giao dịch từ địa chỉ ví của The DAO và “child DAO". Đồng thời kêu gọi các thợ đào (miners) vẫn xác nhận giao dịch như bình thường và sẵn sàng cài đặt khi bản soft fork được thông qua.

Việc cập nhật bản soft fork đã làm cho hacker không thể rút tiền sau 28 ngày chờ đợi. Giai đoạn 1 đã hoàn thành bằng cách đóng băng số tiền trong ví của “child DAO". Vậy thì làm thế nào để lấy lại tiền từ ví “child DAO"?


Hard Fork Ethereum


Trước khi bản soft fork được thông qua vài tiếng, một vài thành viên trong cộng đồng đã phát hiện một lỗi khiến cho mạng lưới của Ethereum đối mặt với nguy cơ bị tấn công DoS (tấn công dịch vụ).

Để bảo vệ mạng lưới, cộng đồng Ethereum đã đồng ý với lựa chọn duy nhất là: The Hard Fork Ethereum - thay đổi các quy tắc, luật lệ đang được áp dụng trên chuỗi khối của Ethereum khiến cho các khối (block), giao dịch được xác nhận bởi quy tắc cũ trở nên không hợp lệ.

Hard fork chính là phương án cuối cùng để vừa có thể lấy lại được khoảng tiền bị lấy cắp ở “child DAO”, vừa giúp cho mạng lưới Ethereum tránh khỏi nguy cơ bị tấn công DoS. Cả cộng đồng Ethereum đã quyết định tiến hành hard fork tại khối 1,920,000. Đây là khối block trước khi “child DAO" tách ra khỏi The DAO.

Mặc dù lấy lại được số tiền bị mất nhưng hệ quả của việc hard fork đã khiến cho mạng lưới của Ethereum đã chia làm hai - Ethereum Ethereum Classic.


Cách hoạt động của Ethereum Blockchain


Trước khi hiểu về Ethereum, mọi người cần phải hiểu về cách Blockchain hoạt động như thế nào.

Về cơ bản, Blockchain của Ethereum cũng tương tự như các Blockchain khác, nó được cấu thành bởi mạng lưới các máy tính hay còn gọi là Nodes.

Để tham gia vào mạng lưới, các nodes cần cài đặt phần mềm Ethereum Client như Geth, Parity,...

Khi cài đặt Ethereum Client, đồng nghĩa với việc các nodes sẽ phải chạy một chương trình máy ảo là Ethereum Virtual Machine (EVM). EVM sẽ chịu trách nhiệm thực thi các Smart Contract (hợp đồng thông minh).

Khi các nhà phát triển muốn xây dựng ứng dụng phi tập trung (dapps) trên Ethereum, họ cần phải triển khai các smart contract thông qua ngôn ngữ lập trình Solidity.


Cách hoạt động của Máy ảo Ethereum (EVM) trên Ethereum Blockchain


Và để kích hoạt việc thực thi các hoạt động như smart contract, lệnh giao dịch... mạng lưới cần đến một lượng phí gọi là “Gas". Phí Gas trong mạng Ethereum sẽ được thanh toán bằng đồng tiền kỹ thuật số gọi là Ether (Ξ hay ETH).

Khi giao dịch được thực thi, đây là lúc cần đến việc xác nhận giao dịch đó có hợp lệ hay không. Trong mạng của Ethereum, thành phần đảm nhiệm việc xác nhận giao dịch này có tên - Miner Node.

Để mạng lưới vận hành độc lập, nhất quán các miner nodes phải tuân theo luật đồng thuận là Consensus (hay còn gọi là cơ chế đồng thuận). Ethereum sử dụng cơ chế đồng thuận tên là Proof of Work (PoW - bằng chứng công việc), tức là các miner nodes phải chứng minh được công việc họ đã hoàn thành và thông báo đến toàn mạng lưới. Sau đó, các miner nodes khác trong mạng lưới sẽ xác nhận xem bằng chứng này là có hợp lệ hay không. Công việc ở đây có thể là:

  • Tạo ra block mới bằng cách tìm ra lời giải thông qua thuật toán - Ethash.

  • Xác nhận giao dịch trên mạng lưới.

Khi bằng chứng được thông qua (tức hợp lệ), dữ liệu giao dịch sẽ được ghi vào Blockchain của Ethereum và không thể thay đổi.


So sánh Ethereum vs. Bitcoin


Điểm khác nhau cơ bản nhất giữa Ethereum và Bitcoin là tầm nhìn của 2 Blockchain này.

Trong khi Bitcoin được thành lập với tầm nhìn trở thành hệ thống thanh toán ngang hàng (Peer-to-Peer), thì Ethereum lại có tầm nhìn trở thành nền tảng giúp cho việc phát triển Dapps trở nên dễ dàng hơn.


Bảng so sánh sự khác nhau giữa Bitcoin vs Ethereum


Ngoài ra, như đã thấy trên bảng so sánh, về mặt kỹ thuật (technical) Ethereum và Bitcoin còn có một số điểm khác nhau như:

  • Tổng cung: Trong khi tổng cung của Bitcoin cố định là 21 triệu BTC, thì Ethereum lại không cố định tổng cung.

  • Thuật toán: Mặc dù giống nhau về cơ chế đồng thuận Proof of Work (PoW), nhưng Ethereum sử dụng thuật toán Ethash, khác với Bitcoin (SHA-56).

  • Transaction per seconds: Tốc độ giao dịch của Bitcoin chỉ đạt khoảng 7 TPS/giây, con số này của Ethereum rơi vào khoảng 20-25 TPS/giây, gấp gần 3 lần so với Bitcoin.

  • Cách thức xuất hiện lần đầu tiên: Bitcoin đầu tiên xuất hiện sau khi Satoshi Nakamoto khai thác khối block đầu tiên (Genesis Block) của chuỗi khối Bitcoin. Trong khi đó, Ethereum xuất hiện thông qua hoạt động gọi vốn ICO sau khi pre-mine (đào trước) gần 72 triệu ETH.

  • Người tạo lập: Nhà sáng lập của Bitcoin là Satoshi Nakamoto, một cá nhân hoặc tổ chức ẩn danh. Còn nhà sáng lập của Ethereum là Vitalik Buterin, một lập trình viên người Canada (định danh).

Các tổ chức của Ethereum


Đây là các tổ chức có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy toàn bộ hệ sinh thái của Ethereum phát triển. Trong đó, gồm 3 tổ chức sau:

  • Ethereum Foundation: Đây là tổ chức phi lợi nhuận chịu trách nhiệm phát triển các tính năng của Blockchain Ethereum. Nó được thành lập vào năm 2014 và có trụ sở hoạt động tại Thuỵ Sĩ.

  • Enterprise Ethereum Alliance: Đây là tổ chức sẽ chịu trách nhiệm thúc đẩy, mở rộng việc sử dụng công nghệ chuỗi khối Ethereum cho TẤT CẢ các doanh nghiệp.

  • Consensys: Đây là công ty có tầm quan trọng đối với Ethereum nói riêng và Crypto nói chung. Đối với Ethereum, Consensys giống như nơi ương mầm cho các dự án chạy trên nền tảng của Ethereum.



Các chuẩn Token của Ethereum (Token Standard)


ERC (Ethereum Request for Comments) là các bộ quy tắc cần thiết để triển khai token trên mạng lưới của Ethereum. Các bộ tiêu chuẩn này được sử dụng bởi các nhà phát triển để triển khai các hợp đồng thông minh trên nền tảng Blockchain của Ethereum.

Trước khi trở thành tiêu chuẩn được áp dụng trên chuỗi khối Ethereum, ERC phải được sửa đổi, nhận xét và chấp nhận bởi cộng đồng thông qua EIP (Ethereum Improvement Proposal) hay còn gọi là bản đề xuất cải tiến Ethereum.

ERC20 là gì?

ERC20 là bộ danh sách các quy tắc, quy định chung dành cho việc phát hành các token trên nền tảng Ethereum, được Vitalik Buterin đề xuất lần đầu tiên vào tháng 06/2015.

Sự ra đời của tiêu chuẩn ERC20 đã giúp cho các nhà phát triển có một chuẩn chung khi triển khai các Fungible Token trên nền tảng Ethereum. Đồng thời, ERC20 khiến cho việc tạo một token trên chuỗi khối của Ethereum dễ dàng hơn bao giờ hết. Điều đó, kết hợp với sự bùng nổ của phong trào gọi vốn ICO vào năm 2017.

Dưới đây là bộ quy tắc của ERC20, với 6 quy định bắt buộc và 3 quy định không bắt buộc.

6 quy tắc bắt buộc, gồm:

  • totalSupply: Tổng số mã token được phát hành.

  • balanceOf: Kiểm tra số dư token trong mỗi ví Ethereum.

  • transfer: Chức năng này sẽ quản lý việc chuyển token vào địa chỉ ví người dùng.

  • transferFrom: Cho phép người nắm giữ token có thể trao đổi với nhau.

  • approve: Kiểm tra từng giao dịch và so sánh với tổng nguồn cung để đảm bảo không thiếu hoặc thừa token.

  • allowance: Kiểm tra số dư token nhằm biết địa chỉ ví có đủ token để chuyển hay không.

3 quy tắc không bắt buộc, gồm:

  • Token Name: Tên token.

  • Symbol: Mã token.

  • Decimal (up to 18): Số thập phân nhỏ nhất.

Để kiểm tra thông tin các quy tắc cơ bản của một token cụ thể theo ERC20. Mọi người làm theo các bước sau:

  • Truy cập vào Etherscan, tìm mã token mà mình muốn xem.

  • Sau đó bấm sang tab Read Contract, tại đây mọi người sẽ thấy đầy đủ thông tin bắt buộc của token đó.

Ví dụ như hình bên dưới là Konomi (KONO):



Các quy tắc cơ bản của KONO

ERC721 là gì?


ERC721 là bộ tiêu chuẩn dành cho việc phát hành các Non-Fungible Token (NFTs) trên nền tảng của Ethereum, được William Entriken, Dieter Shirley, Jacob Evans và Nastassia Sachs đề xuất vào tháng 01/2018.

NFT (viết tắt của Non-Fungible Token) được hiểu là một loại token đại diện cho một thứ gì đó độc nhất. Vì vậy, một NFT này không thể hoán đổi, thay thế bởi một NFT khác. Ví dụ: Một token đại diện cho vé xem phim Spiderman không thể hoán đổi với một token đại diện cho vé xem phim Avenger được.

Nhờ có tiêu chuẩn ERC721, các nhà phát triển trên Ethereum đã mở ra một hệ sinh thái mới về các dapps sử dụng các NFTs. Với cú HIT đầu tiên không thể không nói đến đó là CryptoKitties, một DApps nuôi mèo trên nền tảng Ethereum đã gây sốt trong cộng đồng tiền điện tử 1 thời gian dài.


CryptoKitties - DApp nuôi mèo trên nền tảng Ethereum theo chuẩn ERC721


Một số tiêu chuẩn ERC khác


Ngoài ERC20 và ERC721, Ethereum còn có 2 tiêu chuẩn token khác mà mình nghĩ mọi người cũng nên biết đến, bao gồm:

  • ERC777: Tiêu chuẩn cải thiện các vấn đề của ERC20 gặp phải và nó đang được kỳ vọng sẽ soán ngôi của ERC20 bởi tính ưu việt của nó.

  • ERC1155: Tiêu chuẩn dành cho nhiều loại token gồm Non-Fungible Token và Fungible Token. Đây là sự kết hợp giữa tiêu chuẩn ERC20 và ERC721, do CTO của dự án Enjin Coin đề xuất lên cộng đồng Ethereum vào tháng 06/2018.

Ngoài ra, mọi người có thể vào https://eips.ethereum.org/erc để tham khảo thêm các EIPs và ERCs mới của Ethereum.


Thông tin chi tiết về ETH coin


ETH là gì?

ETH hay Ether (ký hiệu: Ξ) là đồng tiền điện tử chính thức của chuỗi khối Ethereum. Trong mạng lưới của Ethereum, ETH có vai trò như nhiên liệu để thực thi các hoạt động liên quan đến giao dịch (phí Gas).

Mọi người cứ nghĩ đơn giản: Chuỗi khối Ethereum như một cỗ máy. Cỗ máy muốn vận hành trơn tru được thì phải cần đến nhiên liệu là “ETH”.

Key Metrics ETH